Bản dịch của từ 旋溷 trong tiếng Việt

旋溷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋溷 (Danh từ)

xuán hùn
01

Đại tiện (một thuật ngữ cổ, lịch sự hoặc phương ngữ)

大小便。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋溷

xuán

hùn

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
溷人
溷俗
溷入
溷冒
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép