Bản dịch của từ 旋玑 trong tiếng Việt
旋玑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
旋玑 (Danh từ)
【xuán jī】
01
(古)指能旋转的机械或转动的装置;也作“旋机”。(古书用语,现少见)
1.亦作“旋机”。
Ví dụ
02
Tên một sao trong chòm Bắc Đẩu (thường chỉ sao thứ hai hoặc第三星),亦泛指北斗
2.北斗七星中的第二星﹑第三星。亦泛指北斗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vật dụng thiên văn cổ (một loại máy đo, quan trắc thiên tượng trong cổ đại)
3.古代观测天文的仪器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋玑
xuán
旋
jī
玑
Các từ liên quan
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
- Các biến thể:
- 颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伭
䴉
懸
縣
蜁
㘣
玄
䴋
㹡
䲻
㔯
璿
眴
琄
䩰
鏇
敻
券
炫
泫
衒
颴
渲
楦
㫊
㫃
斾
旁
斿
㫉
旈
旅
旓
旌
旊
旍
菆
捵
屝
㴄
鄊
婭
渠
䚷
㻏
軜
笝
着
旋律
旋转
周旋
盘旋
凯旋
螺旋
回旋
旋即
旋钮
斡旋
旋风
打旋
旋子
旋流
黑旋风
旋风装
上旋球
旋风脚
下旋球
旋流池
