Bản dịch của từ 旋窝 trong tiếng Việt

旋窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋窝 (Danh từ)

xuán wō
01

1.喻人或物的密集处。

Ví dụ
02

Mõm rãnh (trên má) — tức là 'rãnh nhỏ' ở góc miệng gây thành vết lõm khi cười (tương tự rãnh cười/ˈrãnh rượu')

2.酒涡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋窝

xuán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép