Bản dịch của từ 旋管 trong tiếng Việt

旋管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋管 (Danh từ)

xuán guǎn
01

Ống xoắn (bộ phận của hệ thống chưng cất; đốt nóng hoặc làm lạnh); Ống xoắn (bộ phận của hệ thống chưng cất; đun nóng hoặc làm lạnh); xoắn ống; ống xoắn

一种管道的形状,通常用于流体输送或其他用途。 一种管道的形状,通常用于流体输送或其他用途。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋管

xuán

guǎn

旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép