Bản dịch của từ 旋胡 trong tiếng Việt

旋胡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋胡 (Danh từ)

xuán hú
01

Một loại điệu múa xoay vòng truyền thống (胡旋舞), nhấn mạnh động tác quay tròn

即胡旋舞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋胡

xuán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép