Bản dịch của từ 旋花科 trong tiếng Việt

旋花科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋花科 (Danh từ)

xuán huā kē
01

Họ bìm bìm

一类植物科,包含旋花属等。

Ví dụ
02

Bìm bìm; Họ hoa xoắn

一种植物分类,通常包括一些具有螺旋状花朵的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋花科

xuán

huā

旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép