Bản dịch của từ 旋药 trong tiếng Việt

旋药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋药 (Danh từ)

xuán yào
01

Thuốc dễ gây 'nóng' (thuốc làm lên huyết nhiệt, gây ra hiện tượng chảy máu, viêm hoặc làm thân nhiệt tăng) — theo chữ Hán: 旋藥 指上火的藥

上火药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋药

xuán

yào

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
药丸
药典
药兽
药农
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép