Bản dịch của từ 旋虫 trong tiếng Việt

旋虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋虫 (Danh từ)

xuán chóng
01

Một loại núm (khóa) hình thú, dạng con quay có chạm khắc hình thú (dùng làm chuông, núm trang trí trên đồ gỗ hoặc đồ kim khí)

兽形的钟纽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋虫

xuán

chóng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép