Bản dịch của từ 旋走 trong tiếng Việt

旋走

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋走 (Động từ)

xuán zǒu
01

Đi qua đi lại; đi tới đi lui (di chuyển qua lại giữa hai điểm)

指来回走动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋走

xuán

zǒu

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép