Bản dịch của từ 旋车盘 trong tiếng Việt

旋车盘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋车盘 (Cụm từ)

xuán chē pán
01

火车调度场用于转线、转向时的装置。由一圆盘,下附车轮,而以中央的支点为中心旋转于弧形轨道上外接不同方向的轨道所构成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋车盘

xuán

chē

pán

旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép