Bản dịch của từ 旋转体 trong tiếng Việt

旋转体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋转体 (Danh từ)

xuán zhuǎn tǐ
01

Khối xoay: hình không gian thu được khi một đường thẳng hoặc một mặt quay quanh một trục cố định một vòng (ví dụ: hình tròn xoay thành hình cầu hoặc hình trụ)

直线或一个面以一直线为轴,旋转一周所形成的立体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋转体

xuán

zhuǎn

旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép