Bản dịch của từ 旋转极 trong tiếng Việt

旋转极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋转极 (Danh từ)

xuán zhuǎn jí
01

Đầu cực quay

在极坐标系统中,指围绕一个点的旋转方向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋转极

xuán

zhuǎn

旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép