Bản dịch của từ 旋轸 trong tiếng Việt

旋轸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋轸 (Động từ)

xuán zhěn
01

Lái xe về vị trí ban đầu; trả lại xe (gửi hoặc trả lại xe)

还车﹐回车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋轸

xuán

zhěn

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép