Bản dịch của từ 旋辔 trong tiếng Việt

旋辔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋辔 (Động từ)

xuán pèi
01

Quay ngựa, điều hướng ngựa quay đầu (trong cương, quay lại hướng cũ) — nghĩa cổ: 回马

回马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋辔

xuán

pèi

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép