Bản dịch của từ 旋风册子 trong tiếng Việt

旋风册子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋风册子 (Cụm từ)

xuàn fēng cè zi
01

用旋风装装帧的册子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋风册子

xuán

fēng

zi

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
风世
风丝
风丝不透
册书
册免
册函
册功
册勋
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép