Bản dịch của từ 旋风叶 trong tiếng Việt

旋风叶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋风叶 (Cụm từ)

xuàn fēng yè
01

指旋风装的册页。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋风叶

xuán

fēng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
风世
风丝
风丝不透
叶中
叶书
叶佐
叶候
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép