Bản dịch của từ 旋风笔 trong tiếng Việt

旋风笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋风笔 (Danh từ)

xuàn fēng bǐ
01

Bút pháp nhanh nhẹn, văn phong như cuồng phong (viết nhanh, mạch lạc, dứt khoát) — Hán Việt: 旋风 (toàn phong) + (bút).

形容文笔快捷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋风笔

xuán

fēng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
风世
风丝
风丝不透
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép