Bản dịch của từ 旋风脚 trong tiếng Việt

旋风脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋风脚 (Danh từ)

xuàn fēng jiǎo
01

Cú đá xoáy

一种踢腿的动作

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋风脚

xuán

fēng

jiǎo

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
风世
风丝
风丝不透
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép