Bản dịch của từ 旋鲊 trong tiếng Việt

旋鲊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋鲊 (Danh từ)

xuán zhǎ
01

Món cá làm nhanh bằng cách ướp muối hoặc rượu cốt (酒糟) trong thời gian ngắn, thịt còn tươi mềm, ăn ngay (gần giống cá ướp chua nhẹ để ăn liền)

1.经过食盐或酒糟短暂腌渍﹐其肉尚鲜嫩﹐宜即时食用的鱼。

Ví dụ
02

Một thứ sốt/rưới làm từ thịt tươi băm nhuyễn (tương thịt tươi), dùng như nước chấm hoặc gia vị

2.称新鲜肉酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋鲊

xuán

zhǎ

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
鲊卤
鲊片酱
鲊瓮
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép