Bản dịch của từ 旌孝 trong tiếng Việt

旌孝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌孝 (Danh từ)

jīng xiào
01

Tuyên dương hiếu thảo: khen ngợi và ca ngợi hành vi hiếu thảo với cờ xí v.v. (một kiểu khen ngợi người con hiếu thảo thời xưa)

表彰孝行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌孝

jīng

xiào

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép