Bản dịch của từ 旌弓 trong tiếng Việt

旌弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌弓 (Danh từ)

jīng gōng
01

Tên một loại cung cổ (cổ đại), cũng viết là “旍弓” — trong văn liệu Hán cổ chỉ loại cung đặc biệt; ít dùng trong văn nói

1.亦作“旍弓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cờ và cung dùng để chiêu mộ, tuyển chọn hiền sĩ (cờ hiệu và vũ khí tượng trưng khi mời gọi hiền tài); thuật ngữ cổ trong văn học Hán

2.征聘贤士的旌旗和弓。语本《孟子.万章下》:“﹝招﹞大夫以旌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌弓

jīng

gōng

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép