Bản dịch của từ 旌忠 trong tiếng Việt
旌忠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
旌忠 (Động từ)
【jīng zhōng】
01
Khen ngợi lòng trung thành; khen thưởng lòng trung thành và tính chính trực (chủ yếu được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao và khen ngợi)
表彰忠节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌忠
jīng
旌
zhōng
忠
Các từ liên quan
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
經
稉
鼱
兢
涇
坕
経
鯨
䲔
旍
晶
鶁
旑
旍
旝
旘
施
旉
㫃
㫋
族
旞
㫊
旋
勒
奛
㓳
㖵
㭶
爽
够
鸾
萔
㛭
菶
笙
旌旗
文旌
铭旌
旌德
明旌
旌表
旌阳
旌德县
