Bản dịch của từ 旌恤 trong tiếng Việt
旌恤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
旌恤 (Động từ)
【jīng xù】
01
Tuyên dương người hy sinh và an ủi, trợ cấp cho thân nhân của họ (vừa tưởng niệm vừa cấp trợ cấp cho gia đình người chết).
表彰死者并抚恤其遗属。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌恤
jīng
旌
xù
恤
Các từ liên quan
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
經
稉
鼱
兢
涇
坕
経
鯨
䲔
旍
晶
鶁
旑
旍
旝
旘
施
旉
㫃
㫋
族
旞
㫊
旋
勒
奛
㓳
㖵
㭶
爽
够
鸾
萔
㛭
菶
笙
旌旗
文旌
铭旌
旌德
明旌
旌表
旌阳
旌德县
