Bản dịch của từ 旌显 trong tiếng Việt

旌显

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌显 (Động từ)

jīng xiǎn
01

Khen tặng, tôn vinh bằng cờ hiệu hoặc biểu tượng (旌表) — Hán Việt: 'tinh hiển', thường chỉ hành động tán thưởng, tuyên dương bằng nghi thức hoặc biểu tượng

旌表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌显

jīng

xiǎn

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
显严
显丽
显举
显义
显亮
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép