Bản dịch của từ 旌毦 trong tiếng Việt

旌毦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌毦 (Danh từ)

jīng ěr
01

Lông trang trí trên cờ hiệu; tua lông gắn trên phần đầu cờ (thuộc đồ cờ phương cổ)

旌旗上的羽饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌毦

jīng

ěr

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
毦笔
毦藤
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép