Bản dịch của từ 旌祀 trong tiếng Việt

旌祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌祀 (Danh từ)

jīng sì
01

表彰與祭祀既頌揚功德又舉行祭祀的儀式或行為可作名詞或動詞含敬奉與褒揚之意)。(Hán Việt:旌祀

表彰与祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌祀

jīng

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép