Bản dịch của từ 旌舆 trong tiếng Việt

旌舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌舆 (Danh từ)

jīng yú
01

Xe dùng để chiêu mộ nhân tài (loại xe nghi thức thời xưa); có thể hiểu là 'xe đón người tài'

招贤用的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌舆

jīng

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép