Bản dịch của từ 旌色 trong tiếng Việt

旌色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌色 (Danh từ)

jīng sè
01

Màu sắc của cờ hiệu (màu của lá cờ hoặc tiêu hiệu); Hán-Việt: 'tinh sắc'/'kỳ sắc' liên quan đến 旌旗

旌旗的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌色

jīng

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép