Bản dịch của từ 旌贤 trong tiếng Việt

旌贤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌贤 (Động từ)

jīng xián
01

Tên người (Hán tự cổ: 亦作旍贤”) — dạng chữ tên riêng ít gặp trong văn bản cổ

1.亦作“旍贤”。

Ví dụ
02

Khen thưởng, tuyên dương người có đức tài

2.表彰贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌贤

jīng

xián

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép