Bản dịch của từ 旌阳宅 trong tiếng Việt

旌阳宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌阳宅 (Danh từ)

jīng yáng zhái
01

Tên đất/chốn truyền thuyết nơi Tấn Hứa Tốn luyện đan thành tiên; cũng dùng để chỉ nơi tu luyện thành tiên

相传为晋许逊炼丹成仙处。亦借称修炼成仙之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌阳宅

jīng

yáng

zhái

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép