ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旎旎
Bảng phân tích âm vị 旎
Nǐ
Dịu dàng, mềm mại; vẻ dịu đẹp (thường nói về dáng vẻ, vẻ ngoài hoặc khí chất nhẹ nhàng)
柔和貌;柔丽貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nǐ
旎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép