Bản dịch của từ 族裔 trong tiếng Việt

族裔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

族裔 (Danh từ)

zú yì
01

Chủng tộc, dân tộc

宗族的后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 族裔

Các từ liên quan

族世
族举
族云
族产
族亲
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
族
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
Các biến thể:
嗾, 㞺, 瘯, 𥎩, 𥎼, 𥎽, 𥏁, 鏃
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép