Bản dịch của từ 族谱 trong tiếng Việt

族谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

族谱 (Danh từ)

zú pǔ
01

Gia phả; tộc phổ; tộc phả

家族或宗族记载本族世系和重要人物事迹的书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 族谱

Các từ liên quan

族世
族举
族云
族产
族亲
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
族
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
Các biến thể:
嗾, 㞺, 瘯, 𥎩, 𥎼, 𥎽, 𥏁, 鏃
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép