ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旐旌
Bảng phân tích âm vị 旐
Zhào
Chiếc biểu ngữ, bảng ghi danh dự treo trước mộ hoặc để tỏ lòng tôn vinh (tương tự 'mìng kinh'/'mìng tinh' cổ)
指铭旌。
zhào
旐
jīng
旌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép