Bản dịch của từ 旒扆 trong tiếng Việt
旒扆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
旒扆 (Động từ)
【liú yǐ】
01
Danh xưng chỉ nhà vua/đế vương (mượn từ vật phẩm: 旒—mái tấm trên mũ/điềm, 扆—bức bình phong sau ngai), tức “đế vương”
1.借称帝王。旒为帝王的冕旒﹐扆为帝王座位后的屏风﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mượn danh xưng hoàng đế; tạm mượn danh hiệu vua (dùng để chỉ việc lấy danh vị vua làm danh nghĩa)
2.借称帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旒扆
liú
旒
yǐ
扆
Các từ liên quan
旒冕
旒旌
旒旍
旒旐
旒旗
扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆座
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㐬, 㫍, 斿, 旈, 游, 瑬, 𣽩, 𦀠
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
䰘
磂
流
䚧
嵧
飀
瘤
蓅
鹠
硫
摎
旎
方
旍
旌
旑
旋
㫍
於
旊
旂
㫏
旉
塘
獁
䐘
睘
稑
頋
㽰
鲈
彁
滇
䛙
嗉
冕旒
