Bản dịch của từ 旒旗 trong tiếng Việt

旒旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

旒旗 (Danh từ)

liú qí
01

Cờ trên có tua, chỉ loại cờ trang trí (như trên kỳ danh, minh) — 'cờ tua' hoặc 'kỳ tua' (Hán Việt: lưu kỳ)

指铭旌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旒旗

liú

Các từ liên quan

旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
旒
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㐬, 㫍, 斿, 旈, 游, 瑬, 𣽩, 𦀠
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép