Bản dịch của từ 旖旎乡 trong tiếng Việt

旖旎乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

旖旎乡 (Danh từ)

yǐ nǐ xiāng
01

Chốn say đắm, nơi dịu dàng, êm ái (ví von một vùng/khung cảnh khiến người ta mê mẩn, như “vùng êm ái” hay “thiên đường lãng mạn”)

犹言温柔乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旖旎乡

xiāng

Các từ liên quan

旖旎
旖旎山
旖旎风光
旖柅
旎旎
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
旖
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Y】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép