Bản dịch của từ 旖柅 trong tiếng Việt

旖柅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

旖柅 (Tính từ)

yí nǐ
01

Rực rỡ, tráng lệ; vẻ phong phú, phồn thịnh (mô tả cảnh tượng hoặc trạng thái nhiều và huy hoàng)

多盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旖柅

Các từ liên quan

旖旎
旖旎乡
旖旎山
旖旎风光
柅杜
柅柅
柅格
柅车
旖
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Y】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép