Bản dịch của từ 旗 trong tiếng Việt
旗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
旗 (Danh từ)
【qí】
01
Cờ
旗子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc)
属于八旗的,特指属于满族的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất)
八旗兵驻屯的地方,现在地名沿用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện)
内蒙古自治区的行政区划单位,相当于县
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Họ Kỳ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 㫅, 𣄃, 𥛏
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭶
帺
臍
鬾
粸
䱈
亝
綥
岐
㟢
颀
枝
旒
旊
旇
施
旝
旍
旙
方
旋
㫏
㫉
㫎
㮶
龇
䣞
䧦
䝳
塲
䗅
嫡
魥
嶞
蜮
槑
旗袍
国旗
旗帜
旗下
红旗
旗子
旗舰
升旗
旗号
锦旗
