Bản dịch của từ 旗仗 trong tiếng Việt

旗仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗仗 (Danh từ)

qí zhàng
01

Cái cờ hoặc cây trượng mang cờ (để rước cờ, nghi lễ); cũng gọi là “旗杖

1.亦作“旗杖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cờ, dù, quạt... do đội nghi lễ (nghi thức) mang; đồ vật trang trí dùng trong lễ nghi

2.仪仗队用的旗帜﹑伞﹑扇等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗仗

zhàng

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép