Bản dịch của từ 旗帜鲜明 trong tiếng Việt

旗帜鲜明

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗帜鲜明 (Thành ngữ)

qí zhì xiān míng
01

Thể hiện lập trường rõ ràng

立场鲜明(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thể hiện rõ lập trường

来显示自己的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗帜鲜明

zhì

xiān

míng

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
帜羽
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
明上
明世
明业
明丢丢
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép