Bản dịch của từ 旗翼 trong tiếng Việt
旗翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
旗翼 (Danh từ)
【qí yì】
01
Tên hai sao trong cổ thiên văn Trung Hoa: 箕星 và 翼星(hệ sao thuộc chòm sao lớn, tương tự như tên sao hoặc nhánh sao). (古书用语,亦作“箕翼”)
箕星与翼星。旗﹐通“箕”。一说通“期颐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗翼
qí
旗
yì
翼
Các từ liên quan
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 㫅, 𣄃, 𥛏
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭶
帺
臍
鬾
粸
䱈
亝
綥
岐
㟢
颀
枝
旒
旊
旇
施
旝
旍
旙
方
旋
㫏
㫉
㫎
㮶
龇
䣞
䧦
䝳
塲
䗅
嫡
魥
嶞
蜮
槑
旗袍
国旗
旗帜
旗下
红旗
旗子
旗舰
升旗
旗号
锦旗
