Bản dịch của từ 旗警 trong tiếng Việt

旗警

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗警 (Danh từ)

qí jǐng
01

Cảnh sát tuần tra thuộc biên chế (thuộc) đội cờ/đội tuần (từ Hán cổ, ít dùng) — tức “cảnh sát cắm chốt/tuần tra theo đơn vị cờ”.

旗籍巡警。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗警

jǐng

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
警世
警世通言
警世钟
警严
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép