Bản dịch của từ 旗鼓相当 trong tiếng Việt

旗鼓相当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗鼓相当 (Tính từ)

qí gǔ xiāng dāng
01

Ví von: hai bên lực lượng ngang ngửa, không phân thắng bại rõ rệt (Hán Việt: kỳ cổ tương đương → 'kì cổ' = cờ trống tượng trưng cho quân đội). Dùng để nói về đối thủ, đội nhóm hoặc ý kiến tương đương nhau.

比喻双方力量不相上下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗鼓相当

xiāng

dāng

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
相一
相万
相上
相下
相与
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép