Bản dịch của từ 旚 trong tiếng Việt
旚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
旚 (Tính từ)
【piāo】
01
Cờ phướn bay phấp phới như trong gió (như cờ phướn phiêu du trên không)
旌旗飘摇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠˉ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𣄔, 𣄦, 𣄪, 飄
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,票
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一乚丿丿一一丨乚丨丨一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飄
飘
票
魒
剽
縹
飃
勡
翲
犥
慓
彯
旒
旄
㫅
旝
㫈
斺
旗
㫌
施
旘
㫎
旅
縯
嚅
瀞
鍸
凟
䠘
懚
霘
講
䊜
䏆
懧
