Bản dịch của từ 旞 trong tiếng Việt
旞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
旞 (Danh từ)
【suì】
01
Loại cờ cổ xưa, gắn đầy đủ lông vũ năm màu, cắm trên xe dẫn đầu (như cờ hiệu rực rỡ, dễ nhớ như 'suỳ' - cờ năm màu).
古代的一种旗子,系着完整的五色羽毛,插在导车上:“全羽为~,析羽为旌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUỲ】
- Các biến thể:
- 𣄚, 𣄧
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,遂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一乚丿丿一丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砕
埣
鐆
䡵
䆳
祟
襚
譢
谇
鏸
遂
煫
㫏
旈
旇
旘
旐
㫋
旉
㫊
旆
旝
旍
旃
𠖣
嚛
穡
覆
鎸
轊
藸
㯸
糤
鯗
䁺
䖛
