Bản dịch của từ 旟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Danh từ)

01

Cờ dư (quân kỳ thời xưa.)

古代一种军旗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

旟
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
𣄊, 𣄣
Hình thái radical:
⿰方⿱𠂉與
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép