Bản dịch của từ 旟旟 trong tiếng Việt

旟旟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

旟旟 (Tính từ)

yú yú
01

Tư thế vươn cao, ngẩng cao (mang nghĩa phơi phới, kiêu hãnh hoặc giương lên); nét nghĩa: dáng vẻ bay bổng, phóng khoáng

扬起貌﹐高昂貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旟旟

Các từ liên quan

旟斾
旟旐
旟
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
𣄊, 𣄣
Hình thái radical:
⿰方⿱𠂉與
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép