Bản dịch của từ 无上 trong tiếng Việt
无上
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无上 (Tính từ)
【wú shàng】
01
Tối cao, vô địch; không có gì sánh bằng (ví dụ: địa vị, giá trị, phẩm chất cao nhất)
1.至高,无出其上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.谓无可听从之上司。
Ví dụ
03
3.目无长上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无上
wú
无
shàng
上
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
