Bản dịch của từ 无上将军 trong tiếng Việt
无上将军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无上将军 (Danh từ)
【wú shàng jiàng jūn】
01
Tước hiệu quân sự cao nhất dành cho tướng lĩnh thời Hán; ‘thượng tướng’ tối cao (Hán-Việt: Vô thượng tướng quân)
汉代战将的最高称号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无上将军
wú
无
shàng
上
jiāng
将
jūn
军
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
